Hành động nhập vai (ARPG), Souls-like, Dark Fantasy.

Nếu điểm tiềm năng (Stats) là khung xương, thì chỉ số trên trang bị (Special Effects) chính là lớp cơ...

NIOH 3
Hành động nhập vai (ARPG), Souls-like, Dark Fantasy.
Team NINJA (Koei Tecmo).
Koei Tecmo.
06/02/2026.
PlayStation 5 (PS5) và PC (Windows via Steam).
Single-player (Đơn người chơi), Co-op online tối đa 3 người.
Unreal Engine 5
Nioh 3 là siêu phẩm hành động nhập vai (Action RPG) phong cách Soulslike được mong đợi nhất năm 2026, đánh dấu sự trở lại đầy ngoạn mục của Team NINJA và Koei Tecmo.
Khác với các phiên bản tiền nhiệm, Nioh 3 đưa người chơi vào một thế giới mở (Open-field) rộng lớn, lấy bối cảnh thời kỳ Chiến quốc (Sengoku) đầy biến động nhưng xen lẫn những yếu tố thần thoại đen tối. Điểm nhấn lớn nhất chính là cơ chế Style Switching, cho phép người chơi chuyển đổi linh hoạt giữa phong cách chiến đấu Samurai (sức mạnh, phòng thủ) và Ninja (tốc độ, ám sát) ngay trong trận đánh.
| Thông số | Cấu hình Tối thiểu (1080p / 30fps / Very Low) | Cấu hình Đề nghị (1080p / 60fps) | Cấu hình Ultra (4K / 2160p / 60fps) |
| Hệ điều hành | Windows 10/11 64-bit | Windows 10/11 64-bit | Windows 10/11 64-bit |
| CPU | Intel Core i5-10400 hoặc AMD Ryzen 5 2600 (6 nhân/12 luồng). | Intel Core i5-10600K hoặc AMD Ryzen 5 5600X. | Intel Core i7-11700K hoặc AMD Ryzen 7 5700X. |
| RAM | 16 GB | 16 GB | 32 GB |
| GPU | NVIDIA GeForce GTX 1060 (6GB) hoặc AMD Radeon RX 5600 XT. | NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti (8GB) hoặc AMD Radeon RX 6700 XT (12GB). | NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti hoặc AMD Radeon RX 7900 XT. |
| DirectX | Phiên bản 12 | Phiên bản 12 | Phiên bản 12 |
| SSD | 125 GB trống (Bắt buộc dùng SSD). | 125 GB trống (Khuyên dùng NVMe SSD để tải bản đồ nhanh hơn). | 125 GB trống (Khuyên dùng NVMe SSD). |
(Tổng hợp toàn bộ thông tin quan trọng về game giúp bạn trải nghiệm và lên tay nhanh hơn)
Black Myth Wukong một trong những trò chơi lấy bối cảnh Tây Du Ký năm xưa. Nay với bảng Dark hơn về sự thất của Tôn Ngộ Không sau khi lấy kinh và cũng như kết cục và ngộ ra trong quá trình đi thỉnh kinh của thầy trò Đường Tank. Cùng chơi và tìm hiểu các bí mật đằng sau lớp màn áo cà sa.
Trò chơi dựa trên bộ danh tác Tây Du Ký của Ngô Thừa Ân, nhưng không đi theo lối mòn kể lại cuộc hành trình sang Tây Trúc.
Nhân vật chính: Bạn vào vai một Thiên Mệnh Nhân (The Destined One) – một chú khỉ có nhiều nét tương đồng với Tề Thiên Đại Thánh năm xưa.
Hành trình: Sau khi Tôn Ngộ Không thật sự biến mất, người chơi phải dấn thân vào con đường tìm kiếm những “Lục Căn” (6 báu vật) bị thất lạc của Đại Thánh để hồi sinh người anh hùng huyền thoại.
Thế giới: Game mở ra một góc nhìn u tối, trầm mặc và có phần cay đắng hơn về thế giới thần tiên – yêu ma, nơi lằn ranh giữa thiện và ác vô cùng mong manh.
Cơ chế Style Switching, cho phép người chơi chuyển đổi linh hoạt giữa phong cách chiến đấu Samurai (sức mạnh, phòng thủ) và Ninja (tốc độ, ám sát) ngay trong trận đánh.
Stance (Thế đánh) | Thượng – Trung – Hạ (Low, Mid, High) và cách áp dụng cho từng loại kẻ địch. |
Ki Pulse & Burst Counter | Những kỹ năng sống còn từ các phần trước đã được cải tiến ra sao. |
Hệ thống Yokai Shift | Các dạng biến hình mới và kỹ năng đặc biệt. |
Tính năng Co-op | Hướng dẫn cách triệu hồi bạn bè hoặc người chơi khác. |
Trang bị và vũ khí: Làm thế nào để biết được cách tối ưu khi trang bị vũ khí, giáp mũ trong game. Chỉ số nào quan trọng nhất khi mới bắt đầu.
Cách cộng điểm chỉ số (Stats): Ưu tiên tăng gì cho Tanker, Ninja (Dexterity) hay Magic (Onmyo).
| Thời kỳ | Nhiệm vụ |
| Edo | Ceremony |
| Warring States | The Battle of Hitokoto Slope |
| The Hamamatsu Incident | |
| The Battle of Futamata Castle | |
| The Battle of Mikatagahara | |
| The Battle of Saigagake | |
| Heian | The Age of Clans Begins |
| Heian Befouled | |
| A Cause Too Great |
| Thời kỳ | Nhiệm vụ |
| Edo | The Fall of Edo Castle |
| |
| Warring States | Escape from Hitokoto Slope |
| |
| Crucible Manifested | |
| |
| Mirage Fortress | |
| |
| A Fiery Invasion | |
| Part of The Battle of Mikatagahara | |
| Tiger’s Cause | |
| Part of The Battle of Saigagake | |
| Heian | Sacred Mountain Defiled |
| |
| Black Feather Sanctuary | |
| The Oni of Rajomon | |
| Subterfuge at the Abandoned Shrine | |
|
| Khu vực | Nhiệm vụ |
| Edo | Dojo Missions |
| Warring States | Princess Tsubaki |
| The Demon of the Haunting Caves | |
| Origin of the Haunting Caves | |
| Horie’s Fleeting Petals | |
| The Apparition of Ryotan Temple | |
| The Demon’s Regimen (Sub Mission) | |
| Vengeful Blade | |
| Takeda’s Four Heavenly Kings | |
| Groans in the Valley | |
| Heian | Beneath a Pure White Flag |
| Khu vực | Nhiệm vụ |
| Edo | No Myths |
| Warring States | Kodama Seeker |
| Insatiable Hunger | |
| A Drop of Hope | |
| Desecrated Hot Spring | |
| Fated Land | |
| A Fierce Flame | |
| Abundant Evil | |
| Headaches | |
| Becoming Champion of the East | |
| Disaster at Lake Hamana | |
| Those Who Live in the Shadows | |
| Ii’s Memento | |
| Depicting the Tiger of Kai | |
| Searching for a Spy | |
| The Demon’s Regimen | |
| The Great Shogun of the Heian Era | |
| Heian | The Value of Perfection |
| Memories in the Blade | |
| Yokai Horde Picture Scroll | |
| Follow the Soldier’s Shadow | |
| Unwavering Hope | |
| In Search of Eternal Youth | |
| Putrid Paradise | |
| Shadows on the Capital | |
| Thoughts Bequeathed | |
| Triple Triumph | |
| True Samurai of Kamakura |
| Khu vực | Nhiệm vụ |
| Edo | Basic Controls |
| Expanded Controls | |
| The Way of the Warrior: Novice (Nioh 3) | |
| The Way of the Warrior: Adept (Nioh 3) | |
| The Way of the Warrior: Veteran (Nioh 3) | |
| The Way of the Ninja: Novice (Nioh 3) | |
| The Way of the Ninja: Adept (Nioh 3) | |
| The Way of the Ninja: Veteran (Nioh 3) | |
| The Way of Onmyo: Novice (Nioh 3) | |
| The Way of Onmyo: Adept (Nioh 3) | |
| The Way of Onmyo: Veteran (Nioh 3) |
Hướng dẫn người mới bắt đầu: Combo, gameplay, vũ khí, trang bị, skill, chuyển đổi ninja và samurai.
| Thông tin các nhân vật trong game | ||
| Tokugawa Takechiyo | Okita Soji | Kajiwara Kagetoki |
| Tokugawa Kunimatsu | Tokugawa Yoshinobu | Shizuka Gozen |
| Himiko | Ii Naotora | Matsunaga Hisahide |
| Yagyu Munenori | Hattori Hanzo | Ito Ittosai |
| Saito Fuku | Hattori Hanzo (former) | Anayama Nobutada |
| Takeda Shingen | Tokugawa Ieyasu | Naito Masatoyo |
| Yamagata Masakage | Honda Tadakatsu | Kosaka Masanobu |
| Minamoto no Yoritomo | Baba Nobuharu | Tomoe Gozen |
| Takasugi Shinsaku | Minamoto no Yoshitsune | |
Item content. Click the edit button to change this text.
Item content. Click the edit button to change this text.

Nếu điểm tiềm năng (Stats) là khung xương, thì chỉ số trên trang bị (Special Effects) chính là lớp cơ...

Gameplay Nioh 3 với cơ chế Style Switching sẽ giúp bạn làm chủ mọi trận chiến. Hãy khám phá cơ...

Nioh 3 Stats sẽ hướng dẫn bạn cách nâng điểm hiệu quả khi tăng level giúp bạn mở ra build...