Liên Minh Huyền Thoại, ra mắt vào năm 2009, là một trong những tựa game MOBA phổ biến nhất trên toàn cầu. Với lối chơi chiến thuật và đa dạng tướng, trò chơi đã thu hút hàng triệu người chơi. Với bài viết tổng quan Liên Minh Huyền Thoại này sẽ giúp bạn hiểu thêm về lối chơi, điều khiển tướng…

Tổng quan Liên Minh Huyền Thoại thông tin chung

Liên minh huyền thoại

Tên game: Liên Minh Huyền Thoại (League of Legends – LOL)

Thể loại: MOBA (Multiplayer Online Battle Arena) – Đấu trường trực tuyến nhiều người chơi

Nhà phát hành: Riot Games

Nền tảng: PC

Mô tả: Game chiến thuật đội hình 5vs5, nơi người chơi điều khiển các vị tướng với kỹ năng riêng biệt nhằm phá hủy nhà chính của đối phương.

Giới thiệu tổng quan cách chơi trong game lol

Liên minh huyền thoại

Liên Minh Huyền Thoại là một game MOBA (Multiplayer Online Battle Arena) nổi tiếng, nơi hai đội (mỗi đội 5 người) đối đầu nhau trên bản đồ Summoner’s Rift với mục tiêu phá hủy nhà chính (Nexus) của đối phương. Dưới đây là hướng dẫn cơ bản về cách chơi và vai trò của các lane trong game:

Cách chơi lol cơ bản

Mục tiêu chính: Phá hủy Nexus của đối phương, nằm trong căn cứ của họ, được bảo vệ bởi các trụ phòng thủ (turrets) và các công trình khác.

Cơ chế gameplay

Mỗi người chơi chọn một tướng (champion) với kỹ năng và vai trò riêng.

Người chơi bắt đầu ở cấp 1, thu thập kinh nghiệm (EXP) và vàng bằng cách hạ lính (minions), tiêu diệt tướng địch, hoặc phá trụ.

Vàng được dùng để mua trang bị (items) tăng sức mạnh cho tướng.

Trận đấu thường kéo dài 20-40 phút, tùy thuộc vào chiến thuật và trình độ hai đội.

Bản đồ chính (Summoner’s Rift)

Bản đồ Summoner's Rift

Có 3 đường chính (lanes): Top, Mid, Bot.

Một khu vực rừng (jungle) với các quái rừng và mục tiêu lớn như Rồng, Sứ Giả Khe Nứt, và Baron Nashor.

Các con đường kết nối giữa các lane và căn cứ.

Vai trò của các lane và vị trí trong game

Trong Liên Minh, mỗi người chơi đảm nhận một vị trí với vai trò cụ thể. Dưới đây là các lane và vai trò tương ứng:

Top Lane (Đường trên)

Cách chơi Lol: Top lane

Vai trò: Thường là Đấu sĩ (Fighter) hoặc Tank (Chống chịu).

Nhiệm vụ:

Đối đầu 1v1 với đối thủ ở đường trên.

Tích lũy vàng và kinh nghiệm để trở nên mạnh mẽ hơn.

Thường chơi các tướng có khả năng chống chịu tốt hoặc gây sát thương vật lý/cận chiến như Darius, Garen, Ornn.

Đặc điểm:

Đường trên khá biệt lập, ít bị ảnh hưởng bởi các vị trí khác trong giai đoạn đầu game.

Người chơi cần tập trung vào farm lính, trao đổi chiêu thức và tránh bị gank bởi rừng đối phương.

Giai đoạn sau, top laner thường tham gia giao tranh hoặc hỗ trợ đội ở các mục tiêu lớn.

Mid Lane (Đường giữa)

Mid Lane (Đường giữa)

Vai trò: Thường là Pháp sư (Mage) hoặc Sát thủ (Assassin).

Nhiệm vụ:

Đối đầu 1v1 ở đường giữa, kiểm soát khu vực trung tâm bản đồ.

Thường chơi các tướng có khả năng gây sát thương phép hoặc dồn sát thương nhanh như Ahri, Zed, Syndra.

Hỗ trợ rừng hoặc các lane khác bằng cách di chuyển (roam) để gank.

Đặc điểm:

Đường giữa ngắn, dễ bị gank nhưng cũng dễ dàng hỗ trợ các khu vực khác.

Người chơi mid cần kỹ năng cao trong việc quản lý lính, sử dụng kỹ năng và đọc bản đồ.

Bot Lane (Đường dưới)

Bot Lane (Đường dưới)

Vai trò: Gồm hai người chơi – Xạ thủ (AD Carry) và Hỗ trợ (Support).

Xạ thủ (AD Carry):

Chơi các tướng gây sát thương vật lý từ xa, phụ thuộc vào farm lính để mạnh lên như Caitlyn, Jinx, Ezreal.

Nhiệm vụ: Farm lính, gây sát thương chính trong giao tranh giai đoạn sau.

Hỗ trợ (Support):

Chơi các tướng bảo kê hoặc tạo cơ hội như Lux, Thresh, Leona.

Nhiệm vụ: Bảo vệ xạ thủ, kiểm soát tầm nhìn (cắm mắt), mở giao tranh hoặc khống chế đối phương.

Đặc điểm:

Đường dưới thường đông người, dễ xảy ra giao tranh 2v2 hoặc bị gank.

Xạ thủ yếu ở đầu game nhưng trở nên cực mạnh ở giai đoạn sau nếu farm tốt.

Hỗ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bản đồ và bảo kê đồng đội.

Jungle (Rừng)

Jungle (Rừng)

Vai trò: Người đi rừng (Jungler).

Nhiệm vụ:

Farm quái rừng để tích lũy vàng và kinh nghiệm.

Gank (tấn công bất ngờ) các lane để hỗ trợ đồng đội hoặc hạ tướng địch.

Kiểm soát các mục tiêu lớn như Rồng, Baron, Sứ Giả.

Thường chơi các tướng linh hoạt, có khả năng mở giao tranh hoặc dọn rừng nhanh như Lee Sin, Kha’Zix, Amumu.

Đặc điểm:

Rừng là vị trí đòi hỏi hiểu biết bản đồ và khả năng đọc trận đấu.

Người đi rừng cần phối hợp với các lane để tạo lợi thế.

Một số mẹo cơ bản khi chơi

Farm lính: Hạ lính để kiếm vàng và kinh nghiệm là yếu tố quan trọng để mạnh lên.

Cắm mắt (ward): Đặt mắt ở các khu vực quan trọng để phát hiện rừng địch và tránh bị gank.

Giao tiếp với đội: Phối hợp với đồng đội qua ping hoặc chat để lên kế hoạch gank, đẩy trụ, hoặc tranh mục tiêu.

Hiểu tướng của bạn: Mỗi tướng có lối chơi riêng, hãy đọc kỹ năng và thử nghiệm để nắm rõ cách sử dụng.

Quản lý thời gian: Để ý thời gian xuất hiện của Rồng, Baron, hoặc các bùa lợi trong rừng.

Chiến thuật tổng quát

Giai đoạn đầu (Early Game): Tập trung farm, trao đổi chiêu thức ở lane, và kiểm soát tầm nhìn.

Giai đoạn giữa (Mid Game): Tham gia giao tranh nhỏ, tranh các mục tiêu như Rồng, Sứ Giả, hoặc phá trụ.

Giai đoạn cuối (Late Game): Tập trung giao tranh lớn, bảo vệ xạ thủ, và tìm cơ hội đẩy nhà chính đối phương.

Hướng dẫn cách chọn tướng và cách lên đồ trong LOL

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách chọn tướng phù hợp và cách lên đồ (build items) cho từng vị trí/lane trong game Liên Minh Huyền Thoại (LoL). Mình sẽ trình bày ngắn gọn, dễ hiểu, với các ví dụ cụ thể cho từng lane.

Top Lane (Đường trên)

Cách chọn tướng

Vai trò: Đấu sĩ (Fighter), Tank (Chống chịu), hoặc một số tướng có khả năng gây sát thương cao.

Tiêu chí chọn:

Tổng quan Liên Minh Huyền Thoại: Garen

Chọn tướng phù hợp với đội hình: Nếu đội cần chống chịu, chọn Tank như Ornn, Malphite. Nếu cần sát thương, chọn Đấu sĩ như Darius, Sett.

Đối đầu với đối thủ: Ví dụ, chọn Garen (dễ chơi, chống chịu tốt) để đối đầu với tướng cận chiến hoặc Teemo để khắc chế tướng phụ thuộc vào đánh thường.

Phù hợp với lối chơi: Nếu bạn thích solo 1v1, chọn Fiora hoặc Camille; nếu muốn hỗ trợ đội, chọn Shen.

Cách lên đồ

Cách chơi LOL: Build Top lane Tổng quan Liên Minh Huyền Thoại: Garen

Nguyên tắc: Tăng sát thương, chống chịu hoặc cả hai tùy theo tướng và tình huống.

Ví dụ build cho tướng:

Garen (Đấu sĩ/Chống chịu):

Core items: Stridebreaker (tăng tốc đánh, tốc chạy, sát thương), Dead Man’s Plate (chống chịu, tốc độ di chuyển), Sterak’s Gage (tăng máu, sát thương khi thấp máu).

Tình huống: Nếu đối phương nhiều sát thương phép, lên Spirit Visage hoặc Force of Nature để tăng kháng phép.

Ornn (Tank):

Core items: Sunfire Aegis (sát thương diện rộng, chống chịu), Thornmail (khắc chế hồi máu), Abyssal Mask (tăng kháng phép, hỗ trợ đồng đội).

Tình huống: Nếu đội địch nhiều xạ thủ, ưu tiên giáp như Randuin’s Omen.

Phụ kiện: Warding Totem (mắt vàng) đầu game, chuyển sang Oracle Lens để phá mắt địch.

Mid Lane (Đường giữa)

Cách chọn tướng

Tổng quan Liên Minh Huyền Thoại: Ahri

Vai trò: Pháp sư (Mage), Sát thủ (Assassin), hoặc một số tướng đa dụng.

Tiêu chí chọn:

Phù hợp đội hình: Nếu đội cần sát thương phép, chọn Syndra, Orianna. Nếu cần dồn sát thương nhanh, chọn Zed, Akali.

Khắc chế đối thủ: Ví dụ, chọn Lux (dễ chơi, an toàn) để đối đầu sát thủ hoặc Ahri để linh hoạt trong roam.

Lối chơi: Thích kiểm soát lane chọn Viktor, thích gank nhiều chọn Talon.

Cách lên đồ

Nguyên tắc: Tăng sát thương phép (AP) hoặc xuyên kháng phép, thêm năng lượng và giảm hồi chiêu.

Ví dụ build cho tướng:

Lux (Pháp sư hỗ trợ):

Core items: Luden’s Tempest (sát thương phép, năng lượng), Horizon Focus (tăng sát thương khi khống chế), Zhonya’s Hourglass (bảo kê bản thân).

Tình huống: Nếu địch nhiều sát thủ, ưu tiên Zhonya’s sớm; nếu cần tầm nhìn, mua Vigilant Wardstone.

Zed (Sát thủ):

Core items: Eclipse (sát thương, xuyên giáp), Youmuu’s Ghostblade (tốc độ, sát lực), Serylda’s Grudge (xuyên giáp, làm chậm).

Tình huống: Nếu địch nhiều chống chịu, lên Black Cleaver để giảm giáp.

Phụ kiện: Oracle Lens để kiểm soát tầm nhìn khi roam.

Bot Lane (Đường dưới)

Xạ thủ (AD Carry)

Tổng quan Liên Minh Huyền Thoại: Ashe

Cách chọn tướng

Vai trò: Gây sát thương vật lý từ xa, phụ thuộc vào farm.

Tiêu chí chọn:

Phù hợp với hỗ trợ: Nếu hỗ trợ là bảo kê (như Lulu), chọn Caitlyn, Jinx. Nếu hỗ trợ mở combat (như Leona), chọn Samira, Draven.

Khắc chế: Chọn Ashe để kiểm soát hoặc Vayne để đối đầu Tank.

Lối chơi: Thích an toàn chọn Ezreal, thích giao tranh chọn Kai’Sa.

Cách lên đồ

Nguyên tắc: Tăng sát thương vật lý (AD), tốc đánh, chí mạng, và xuyên giáp.

Ví dụ build:

Caitlyn:

Core items: Kraken Slayer (tăng sát thương đánh thường), Infinity Edge (tăng chí mạng), The Collector (xuyên giáp, kết liễu).

Tình huống: Nếu địch nhiều chống chịu, lên Lord Dominik’s Regards; nếu cần sống sót, lên Guardian Angel.

Ezreal:

Core items: Trinity Force (sát thương, tốc độ), Manamune/Muramana (năng lượng, sát thương), Serylda’s Grudge (xuyên giáp).

Tình huống: Nếu cần phòng thủ, lên Maw of Malmortius (kháng phép).

Hỗ trợ (Support)

Tổng quan Liên Minh Huyền Thoại: Lulu

Cách chọn tướng

Vai trò: Bảo kê, mở giao tranh, hoặc kiểm soát bản đồ.

Tiêu chí chọn:

Phù hợp với xạ thủ: Nếu xạ thủ mạnh đầu game (như Draven), chọn Leona, Nautilus. Nếu xạ thủ cần farm (như Jinx), chọn Lulu, Soraka.

Khắc chế: Chọn Morgana để khắc chế hỗ trợ khống chế cứng như Blitzcrank.

Lối chơi: Thích mở combat chọn Thresh, thích bảo kê chọn Janna.

Cách lên đồ

Nguyên tắc: Tăng khả năng bảo kê, khống chế, hoặc tầm nhìn.

Ví dụ build:

Lulu (Bảo kê):

Core items: Shurelya’s Battlesong (tăng tốc đội), Ardent Censer (tăng tốc đánh, bảo kê), Mikael’s Blessing (gỡ khống chế).

Tình huống: Nếu địch nhiều sát thương phép, lên Locket of the Iron Solari.

Leona (Mở giao tranh):

Core items: Locket of the Iron Solari (chống chịu, bảo kê), Zeke’s Convergence (hỗ trợ xạ thủ), Knight’s Vow (bảo vệ đồng đội).

Tình huống: Nếu địch có hồi máu, lên Thornmail hoặc Chemtech Putrifier.

Phụ kiện: Control Ward và Oracle Lens để kiểm soát tầm nhìn.

Jungle (Rừng)

Tổng quan Liên Minh Huyền Thoại: Lee Sin

Cách chọn tướng

Vai trò: Đi rừng, gank lane, kiểm soát mục tiêu.

Tiêu chí chọn:

Phù hợp đội hình: Nếu đội cần mở giao tranh, chọn Amumu, Sejuani. Nếu cần sát thương, chọn Kha’Zix, Graves.

Khắc chế: Chọn Lee Sin để linh hoạt hoặc Warwick để dễ chơi, chống chịu tốt.

Lối chơi: Thích gank sớm chọn Jarvan IV, thích farm rừng chọn Master Yi.

Cách lên đồ

Nguyên tắc: Tăng sát thương, chống chịu, hoặc tốc độ dọn rừng, tùy thuộc vào tướng.

Ví dụ build:

Lee Sin (Sát thủ/Đấu sĩ):

Core items: Goredrinker (sát thương, hồi phục), Black Cleaver (xuyên giáp), Sterak’s Gage (chống chịu).

Tình huống: Nếu địch nhiều pháp sư, lên Maw of Malmortius.

Amumu (Tank):

Core items: Sunfire Aegis (sát thương diện rộng, chống chịu), Thornmail (khắc chế hồi máu), Demonic Embrace (sát thương phép).

Tình huống: Nếu cần khống chế thêm, lên Randuin’s Omen.

Phụ kiện: Oracle Lens để phá mắt và kiểm soát rừng.

Mẹo chung khi chọn tướng và lên đồ

Đọc đội hình địch: Kiểm tra xem địch có nhiều sát thương vật lý (AD) hay phép (AP) để lên đồ phòng thủ phù hợp (giáp hoặc kháng phép).

Phối hợp với đội: Chọn tướng bổ sung cho đội hình, ví dụ nếu đội thiếu chống chịu, ưu tiên Tank; nếu thiếu sát thương, chọn tướng carry.

Theo dõi meta: Một số tướng mạnh hơn tùy thuộc vào phiên bản game.

Thử nghiệm: Thử các tướng miễn phí hàng tuần để tìm ra lối chơi phù hợp.

Chế độ chơi game trong Liên Minh Huyền Thoại

Summoner’s Rift (5v5)

Mô tả: Chế độ chuẩn, hai đội 5 người đấu trên bản đồ Summoner’s Rift, mục tiêu phá Nexus địch.

Thời gian: 20-40 phút.

Loại trận: Xếp hạng (Ranked) hoặc Thường (Normal).

ARAM (All Random All Mid)

Mô tả: Hai đội 5 người, chọn tướng ngẫu nhiên, đấu trên bản đồ Howling Abyss (1 lane duy nhất).

Mục tiêu: Phá Nexus, tập trung giao tranh liên tục.

Thời gian: 15-25 phút.

Đặc điểm: Vui nhộn, ít chiến thuật, phù hợp giải trí.

TFT (Teamfight Tactics – Đấu Trường Chân Lý)

Mô tả: Chế độ chiến thuật tự động (auto-battler), 8 người chơi xây dựng đội hình từ tướng LoL, đấu 1v1 luân phiên.

Mục tiêu: Là người sống sót cuối cùng.

Thời gian: 30-40 phút.

Đặc điểm: Không điều khiển tướng, tập trung xây đội hình và quản lý vàng.

Chế độ luân phiên (Rotating Game Modes)

Ví dụ: URF (Ultra Rapid Fire) (hồi chiêu nhanh, spam kỹ năng), One for All (cả đội chơi cùng 1 tướng).

Mô tả: Các chế độ đặc biệt, thay đổi theo sự kiện, mang tính giải trí.

Thời gian: 15-30 phút.

Chế độ tập luyện (Practice Tool)

Mô tả: Chế độ luyện tập solo, cho phép thử tướng, combo kỹ năng, hoặc kiểm tra build đồ.

Mục tiêu: Nâng cao kỹ năng cá nhân.

Bản đồ và các mục tiêu lớn (Summoner’s Rift)

Bản đồ Summoner’s Rift

Cấu trúc: Bản đồ chính trong LoL, chia thành 3 đường (lanes): Top, Mid, Bot, kết nối bởi khu vực rừng (jungle) và sông (river).

Căn cứ: Mỗi đội có một căn cứ với Nexus (nhà chính), được bảo vệ bởi trụ (turrets), nhà lính (inhibitors), và lính (minions).

Rừng: Chứa các quái rừng (camps) như Bùa Xanh (Blue Buff), Bùa Đỏ (Red Buff), Cua Kỳ Cục (Scuttle Crab), và các mục tiêu lớn.

Các mục tiêu lớn (vị trí và thời gian xuất hiện)

Rồng (Elemental Dragons)

LOL: Rồng (Elemental Dragons)

Vị trí: Hố Rồng, phía dưới sông, gần đường Bot.

Thời gian xuất hiện:

Con đầu tiên xuất hiện lúc 5:00 (phút thứ 5).

Tái xuất sau 5 phút kể từ khi bị hạ.

Loại rồng: Ngẫu nhiên (Hỏa, Thủy, Phong, Thổ, Hắc Ám, Công Nghệ, hoặc Nguyên Tố). Mỗi loại cho bùa lợi riêng:

Hỏa: Tăng sát thương.

Thủy: Tăng hồi máu và năng lượng.

Phong: Tăng tốc độ di chuyển.

Thổ: Tăng giáp và kháng phép khi không nhận sát thương.

Hắc Ám/Công Nghệ/Nguyên Tố: Hiệu ứng đặc biệt (sát thương cộng dồn, hồi chiêu, v.v.).

Linh Hồn Rồng: Sau khi một đội hạ 4 rồng, rồng tiếp theo là Linh Hồn Rồng, cho bùa lợi cực mạnh.

Rồng Ngàn Tuổi: Xuất hiện sau khi một đội đạt Linh Hồn Rồng, cho khả năng kết liễu kẻ địch thấp máu.

Sứ Giả Khe Nứt (Rift Herald)

Sứ Giả Khe Nứt (Rift Herald)

Vị trí: Hố Baron, phía trên sông, gần đường Top.

Thời gian xuất hiện:

Con đầu tiên xuất hiện lúc 8:00.

Tái xuất sau 6 phút nếu hạ sớm, tối đa 2 lần (biến mất vĩnh viễn sau 19:45).

Công dụng: Khi hạ, nhặt Mắt Sứ Giả để triệu hồi, giúp đẩy trụ mạnh mẽ.

Baron Nashor

Baron Nashor

Vị trí: Hố Baron, phía trên sông.

Thời gian xuất hiện: Lúc 20:00, thay thế Sứ Giả Khe Nứt.

Tái xuất: Sau 6 phút kể từ khi bị hạ.

Bùa lợi: Bùa Baron tăng sát thương, hồi máu/năng lượng, và cường hóa lính gần đồng đội.

Cua Kỳ Cục (Scuttle Crab)

Cua Kỳ Cục (Scuttle Crab)

Vị trí: Hai bên sông, gần Mid (một ở phía Top, một ở phía Bot).

Thời gian xuất hiện: Lúc 3:30, tái xuất sau khoảng 2-3 phút.

Công dụng: Cho vàng, kinh nghiệm, và tạo một khu vực tầm nhìn + tốc độ di chuyển.

Quái rừng (Buff)

Quái rừng (Buff)

Bùa Xanh (Blue Buff) và Bùa Đỏ (Red Buff):

Vị trí: Trong rừng, mỗi bên có một cặp.

Thời gian xuất hiện: Lúc 1:30, tái xuất sau 5 phút.

Công dụng:

Bùa Xanh: Tăng hồi năng lượng và giảm thời gian hồi chiêu.

Bùa Đỏ: Tăng sát thương đánh thường và hồi máu.

Giao tiếp và hợp tác trong game LOL

Các thao tác cơ bản để giao tiếp

Ping (tín hiệu): Nhấn G hoặc kéo chuột để ping:

Ping nguy hiểm (dấu chấm than): Cảnh báo địch xuất hiện hoặc nguy hiểm.

Ping hỗ trợ (mũi tên xanh): Yêu cầu đồng đội đến hỗ trợ.

Ping mất tầm nhìn (dấu hỏi): Báo hiệu tướng địch mất dấu.

Ping mục tiêu (vòng tròn): Tập trung tấn công mục tiêu (trụ, rồng, tướng, v.v.).

Chat:

Nhấn Enter để mở chat.

Chat đội (/all để chat cả hai đội, nhưng hạn chế dùng để tránh lộ thông tin).

Dùng chat để báo thời gian hồi chiêu phép bổ trợ hoặc kế hoạch (ví dụ: “Flash địch 5 phút nữa”).

Cắm mắt (Ward):

Dùng Warding Totem hoặc Control Ward để kiểm soát tầm nhìn ở sông, bụi cỏ, hoặc mục tiêu lớn.

Hỗ trợ dùng Oracle Lens để phá mắt địch.

Gọi đội hình: Dùng ping hoặc chat để yêu cầu đồng đội tụ họp cho giao tranh hoặc mục tiêu (như “Group mid”, “Drake now”).

Các thuật ngữ phổ biến

Farm: Hạ lính/quái rừng để kiếm vàng và kinh nghiệm.

Gank: Người đi rừng hoặc mid laner tấn công bất ngờ vào lane để hạ tướng địch.

Roam: Di chuyển khỏi lane để hỗ trợ lane khác hoặc mục tiêu.

Push: Đẩy lính nhanh để áp lực trụ địch.

Back (B): Về căn cứ để mua đồ hoặc hồi máu/năng lượng.

Ult (ulti): Kỹ năng tối thượng (R) của tướng.

CC (Crowd Control): Khống chế (làm chậm, choáng, hất tung, v.v.).

CD (Cooldown): Thời gian hồi chiêu của kỹ năng/phép bổ trợ.

MIA (Missing In Action): Báo tướng địch mất dấu (ví dụ: “Mid MIA”).

Objective: Mục tiêu lớn như Rồng, Baron, trụ.

KS (Kill Steal): Cướp mạng (thường mang nghĩa tiêu cực).

Split push: Một người đẩy lẻ một lane để tạo áp lực, trong khi đội giao tranh ở nơi khác.

ADC/APC: Xạ thủ (AD Carry) hoặc pháp sư (AP Carry).

Kết Luận

Liên Minh Huyền Thoại không chỉ là một tựa game mà còn là sân chơi đề cao kỹ năng, tinh thần đồng đội và chiến thuật. Dành cho cả người chơi giải trí lẫn cạnh tranh xếp hạng chuyên nghiệp.

Ngoài ra nếu bạn đang muốn tìm hiểu thêm về các tướng trong game và cách build hiện nay của các game thủ thì bạn có thể xem thêm tại Champoins League Of Legends

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *