Where Winds Meet mang đến hệ thống vũ khí đa dạng dựa trên võ học Trung Hoa, cho phép người chơi tự do lựa chọn phong cách chiến đấu phù hợp. Mỗi loại vũ khí đều có:
- Bộ chiêu thức riêng
- Tốc độ ra đòn khác nhau
- Tầm đánh và khả năng kiểm soát chiến trường đặc trưng
- Các kỹ năng nâng cấp theo từng cấp độ
Việc kết hợp vũ khí với võ học, khinh công và kỹ năng đặc biệt tạo ra phong cách chiến đấu rất linh hoạt.
👉 Quay về: Gameplay Where Winds Meet
👉 Xem thêm: Hệ thống võ học Where Winds Meet
🔰 Tổng quan hệ thống vũ khí & martial arts
- Trong Where Winds Meet có 7 loại vũ khí chính: Sword, Spear, Dual Blades, Mo Blade, Rope Dart, Fan, Umbrella.
- Mỗi vũ khí có thể đi kèm với nhiều “martial art path / đường võ học” — nghĩa là: cùng một “loại vũ khí vật lý” nhưng có phong cách & skill khác nhau tùy martial art.
- Người chơi được phép equipped hai vũ khí/martial arts cùng lúc và có thể chuyển đổi tự do trong combat.
- Do vậy, hệ thống vũ khí + võ công rất đa dạng — từ DPS nhanh, tầm xa, tank, support/heal, đến đa mục tiêu (AoE) hay sát thương đơn.
Dưới đây là bảng tổng hợp toàn bộ martial art – vũ khí – role – kỹ năng tiêu biểu:
📋 Bảng vũ khí, martial arts và kỹ năng







| Martial Art (Đường võ học) | Vũ khí (Weapon) | Vai trò chính (Role) | Một số kỹ năng / chiêu tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| Bellstrike – Splendor | Nameless Sword (Sword) | Melee DPS / Burst / Cơ động | Shadow Step, Fearless Lunge, Sword-Conversion (Light/Heavy Attack) |
| Bellstrike – Splendor | Nameless Spear (Spear) | Melee DPS / Tầm gần→ trung / Cơ động | Legion Breaker, Qiankun’s Lock, Spear-Conversion, (Charged / Heavy Attack) |
| Bellstrike – Umbra | Strategic Sword (Sword) | DPS + DoT / bleed / sát thương theo thời gian | Third Track Recoil, Inner Track Slash, Sword-Conversion |
| Bellstrike – Umbra | Heavenquaker Spear (Spear) | DPS / bleed / sát thương tầm trung / linh hoạt | Sweep All, Sober Sorrow, Spear-Conversion, Light/Heavy/Charged attacks |
| Bamboocut – Wind | Infernal Twinblades (Dual Blades) | Melee DPS / Burst / tốc độ cao, sát thương mạnh | Calamity’s Greed, Addled Mind, Dual-Weapon Skill, Light/Charged Attacks |
| Bamboocut – Wind | Mortal Rope Dart (Rope Dart) | DPS linh hoạt / tầm trung / tấn công liên tục / cơ động | Rodent Rampage, Bladebound Thread, Rope Dart-Conversion, Light/Charged Attacks |
| Stonesplit – Might | Stormbreaker Spear (Spear) | Tank / AoE / khống chế / cận & rộng | Thunder Shock, Storm Roar, Spear-Conversion, Light/Heavy/Charged Attacks |
| Stonesplit – Might | Thundercry Blade (Mo Blade) | Tank / sát thương diện rộng / cận chiến heavy | Sunrush Gale, Predator’s Shield / Shifting Heaven, Mo Blade-Conversion, Light/Heavy/Charged Attacks |
| Silkbind – Deluge | Panacea Fan (Fan) | Healer / Support / Hồi máu & buff đồng đội | Kỹ năng hồi máu / buff / hỗ trợ + Fan-Conversion, Light/Charged Attacks |
| Silkbind – Deluge | Soulshade Umbrella (Umbrella) | Healer / Support / Hồi máu / buff / hồi phục & hỗ trợ | Echoes of a Thousand Plants, Floating Grace, Umbrella-Conversion, Light/Heavy Attacks |
| Silkbind – Jade | Inkwell Fan (Fan) | Ranged DPS / tầm xa / cơ động / zoning | Mountain Sky, Jadewind Shield, Fan-Conversion, Light/Charged Attacks |
| Silkbind – Jade | Vernal Umbrella (Umbrella) | Ranged DPS / tầm xa / hỗ trợ / linh hoạt | Unfaded Flower, Spring Sorrow, Umbrella-Conversion, Light/Charged Attacks |
⭐ Một số lưu ý:
- “Conversion” = kỹ năng chuyển đổi / đổi chiêu / nâng cấp vũ khí (Weapon Conversion) — cải thiện sát thương hoặc mở chiêu mới.
- Role: DPS = sát thương; Tank = phòng thủ/chiến bền; Healer/Support = hồi máu, buff, hỗ trợ nhóm; Ranged DPS = tấn công từ xa, kẻo sát thương.
🎯 Vai trò & phong cách chơi (Build suggestions)
Tùy vào martial art + vũ khí, người chơi có thể chọn phong cách:
- Burst Melee DPS / Single-target: Nameless Sword, Nameless Spear — phù hợp đánh boss, sát thương cao, mobility tốt.
- Bleed / DoT / Sustained DPS: Strategic Sword, Heavenquaker Spear — ổn cho đánh nhiều địch, hoặc đối thủ có thuật phòng thủ.
- High-skill / Fast DPS: Infernal Twinblades, Mortal Rope Dart — yêu cầu phản xạ, kỹ năng và di chuyển linh hoạt.
- Tank / Crowd Control / AoE: Stormbreaker Spear, Thundercry Blade — phù hợp solo boss mạnh, chơi nhóm.
- Ranged DPS / Zoning / PvP / PvE tầm xa: Inkwell Fan, Vernal Umbrella — giữ khoảng cách, an toàn.
- Healer / Hỗ trợ party: Panacea Fan, Soulshade Umbrella — phù hợp chơi co-op, hỗ trợ đồng đội.
🔓 Cách mở khóa vũ khí & martial arts
- Một số martial arts/vũ khí có sẵn từ đầu: Nameless Sword luôn unlock khi bắt đầu.
- Các martial arts/vũ khí khác cần unlock qua: “Skill Theft” (đi tìm master & lấy bí kĩ), hoặc bằng cách gia nhập môn phái / sect, hoặc hoàn thành quest / nhiệm vụ nhất định.
- Sau khi unlock, bạn có thể trang bị vũ khí và martial art tương ứng — rồi swap / đổi vũ khí tùy chiến đấu.